ùn ùn

ùn ùn

Xe cộ ùn ùn trên đường phố vào giờ cao điểm.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chỉ sự xuất hiện hoặc diễn ra liên tục, dồn dập, không ngừng: "ùn ùn" mô tả một lượng lớn người, vật, hoặc sự việc kéo đến, xảy ra với cường độ mạnh liên tục, tạo cảm giác đông đúc, chen chúc.
    • Chỉ trạng thái chen lấn, xô đẩy nhau: "ùn ùn" cũng được dùng để miêu tả hành động di chuyển ồ ạt, không theo trật tự, thường gây tắc nghẽn hoặc hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Người dân ùn ùn kéo ra đường xem lễ hội. (Một lượng lớn người liên tục, dồn dập đổ ra đường để xem lễ hội.)
    • Xe cộ ùn ùn đổ về thành phố sau kỳ nghỉ. (Xe cộ chen chúc, liên tục đổ về thành phố sau kỳ nghỉ lễ.)
    • Tin tức xấu ùn ùn kéo đến khiến anh ấy lo lắng. (Nhiều tin tức xấu xảy ra liên tiếp, dồn dập, làm anh ấy lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ùn ùn kéo đến": diễn tả sự xuất hiện ồ ạt của nhiều người hoặc sự việc cùng lúc.

    • Khách du lịch ùn ùn kéo đến bãi biển vào mùa . (Rất nhiều khách du lịch đổ về bãi biển một cách dồn dập vào mùa .)
  • "ùn ùn tắc nghẽn": chỉ tình trạng giao thông hoặc dòng người bị chen chúc, không di chuyển được.

    • Giao thông ùn ùn tắc nghẽn suốt nhiều giờ. (Xe cộ chen chúc, gây tắc đường kéo dài nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ùn (động từ): bị tắc lại, ngưng trệ do quá đông đúc.

    • Xe cộ ùn lạingã tư. (Xe cộ bị tắc, không di chuyển đượcngã tư.)
  • Ùn ứ (tính từ): trạng thái bị chặn lại, không thông suốt, thường dùng cho giao thông hoặc hàng hóa.

    • Hàng hóa ùn ứ tại cảng do thủ tục chậm. (Hàng hóa bị chặn lại, không được giải phóng kịp thời tại cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dồn dập: liên tục, mạnh mẽ, không ngừng.
  • Ồ ạt: số lượng lớn, xảy ra cùng lúc, nhanh chóng.
  • Chen chúc: trạng thái đông đúc, xô đẩy nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Ùn ùn như ong vỡ tổ: diễn tả cảnh tượng hỗn loạn, đông đúc, mọi người đổ đi một cách vội vã.
    • Khi tin động đất, người dân ùn ùn như ong vỡ tổ chạy ra ngoài. (Khi tin động đất, mọi người hỗn loạn, đổ chạy ra ngoài như ong vỡ tổ.)

Từ chứa "ùn ùn"